belt bag

belt bag

A hiker secures a belt bag around her waist before starting the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đeo thắt lưng: "belt bag" một loại túi nhỏ (thường khóa kéo) được gắn vào một dây đeo đeo quanh eo. thường được dùng để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ như điện thoại, , chìa khóa khi di chuyển hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.
dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một túi đeo thắt lưng quanh eo khi đi bộ đường dài.)
  • (Tôi để điện thoại chìa khóa trong túi đeo thắt lưng để dễ lấy.)
  • (Chiếc túi đeo thắt lưng này khóa kéo để bảo vệ đồ đạc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a belt bag crossbody": đeo túi đeo thắt lưng chéo người (thay vì đeo quanh eo).

    • Some people prefer to wear a belt bag crossbody for a more casual look. (Một số người thích đeo túi đeo thắt lưng chéo người để phong cách thoải mái hơn.)
  • "belt bag as a fashion accessory": túi đeo thắt lưng như một phụ kiện thời trang.

    • Belt bags have become a popular fashion accessory in recent years. (Túi đeo thắt lưng đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt pouch (n): túi đeo thắt lưng (tương tự, nhưng thường nhỏ hơn ít phổ biến hơn).
  • Waist pack (n): túi đeo eo (một tên gọi khác của belt bag).
  • Fanny pack (n): túi đeo hông (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, đặc biệt các phiên bản ).
Từ đồng nghĩa
  • Waist bag: túi đeo eo.
  • Hip pack: túi đeo hông.
  • Crossbody bag: túi đeo chéo (nếu đeo chéo người, nhưng thường loại túi lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up in a belt bag: bỏ đồ vào túi đeo thắt lưng.

    • She packed up her essentials in a belt bag before the trip. ( ấy bỏ những vật dụng cần thiết vào túi đeo thắt lưng trước chuyến đi.)
  • Wear a belt bag: đeo túi đeo thắt lưng.

    • He wears a belt bag every time he goes jogging. (Anh ấy đeo túi đeo thắt lưng mỗi khi đi chạy bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep it close to the belt: giữ đồ đạc gần người (ám chỉ sự an toàn, tiện lợi).
    • With a belt bag, you can keep your phone close to the belt. (Với túi đeo thắt lưng, bạn có thể giữ điện thoại gần người.)